Hình thức
Biểu tượng thiết kế
Xác định chính xác 1 phân vàng bao nhiêu tiền đòi hỏi người mua phải quy đổi từ mức niêm yết theo lượng và đối chiếu đúng loại vàng cùng chiều giao dịch thực tế. Trong bài viết này, KNT sẽ hướng dẫn công thức quy đổi đơn giản, phân tích sự chênh lệch giá giữa các tuổi vàng và làm rõ các chi phí cấu thành nên mức giá thành phẩm.
Giá 1 phân vàng được xác định bằng cách lấy giá 1 lượng vàng chia cho 100. Để biết chính xác giá 1 phân vàng hôm nay, bạn cần xác định đúng loại vàng, đúng thời điểm niêm yết và đúng cột mua vào hoặc bán ra.
Nhiều người tra cứu 1 phân vàng bao nhiêu tiền rồi lấy luôn một con số tham khảo từ nơi khác nhưng cách đó dễ sai vì giá vàng biến động liên tục. Ngoài ra, giá trị của một phân vàng còn khác nhau giữa vàng 24K, 18K, 14K và 10K.

Dưới đây là bảng giá 1 phân vàng tham khảo các loại vàng phổ biến hiện nay, được cập nhật ngày 14/08/2026:
| Loại vàng | Giá mua vào (đồng/phân) | Giá bán ra (đồng/phân) |
|---|---|---|
| Vàng 24K | 1.403.000 | 1.433.000 |
| Vàng 22K | 1.240.600 | 1.302.600 |
| Vàng 18K | 967.500 | 1.066.500 |
| Vàng 16.3K | 868.000 | 967.000 |
| Vàng 14K | 732.900 | 831.900 |
| Vàng 10K | 492.600 | 591.600 |
Lưu ý: Giá vàng biến động liên tục trong ngày nên bạn cần cập nhật tại thời điểm giao dịch thực tế. Chênh lệch giữa mua vào và bán ra thể hiện phí giao dịch và biên độ lợi nhuận của cửa hàng.
Tại Việt Nam, ngành kim hoàn sử dụng hệ đơn vị đo lường riêng gồm lượng (cây), chỉ, phân, ly. Trong đó, lượng, chỉ và phân là ba đơn vị phổ biến nhất khi giao dịch vàng.
Theo quy định của Chính phủ Việt Nam, một chỉ vàng bằng 3.75 gam. Hệ thống này dựa trên đo lường cổ với 1 lượng bằng 10 chỉ và 1 chỉ bằng 10 phân.
Quy đổi giữa các đơn vị như sau:
Khi chuyển đổi sang hệ đo lường quốc tế, các đơn vị vàng tương ứng như sau:
| Đơn vị | Quy đổi truyền thống | Quy đổi gam |
|---|---|---|
| 1 lượng | 10 chỉ = 100 phân | 37,5 gam |
| 1 chỉ | 10 phân | 3,75 gam |
| 1 phân | 0,1 chỉ | 0,375 gam |
| 1 ly | 1/10 phân | 0,0375 gam |
Hiểu rõ cách quy đổi giúp bạn đọc bảng giá nhanh hơn và ước tính ngân sách chính xác khi mua vàng số lượng nhỏ. Có nơi niêm yết theo lượng, có nơi báo theo chỉ và một số cửa hàng trao đổi theo gam đối với trang sức thành phẩm.
Bạn có thể tự tính giá 1 phân vàng từ bảng giá niêm yết mà không cần chờ người khác báo sẵn. Phương pháp này giúp bạn kiểm tra nhanh giá trị vàng khi mua bán số lượng nhỏ.

Cùng một đơn vị phân nhưng mỗi loại vàng lại có mức giá khác nhau do hàm lượng vàng nguyên chất trong từng loại không giống nhau. Tuổi vàng Karat cho biết tỷ lệ vàng có trong sản phẩm nên hàm lượng vàng càng cao thì giá vật liệu càng cao.
| Loại vàng | Mức giá theo phân tương đối | Mục đích dùng thường gặp |
|---|---|---|
| 24K / 9999 | Cao hơn | Tích trữ, vàng nguyên liệu, một số trang sức truyền thống |
| 18K | Thấp hơn 24K | Trang sức đeo hằng ngày, nhẫn |
| 14K | Thấp hơn 18K | Trang sức thiên về độ cứng, thời trang |
| 10K | Thấp hơn 14K | Trang sức phổ thông |
Vàng 24K và 9999 có giá theo phân cao hơn vì thuộc nhóm vàng có hàm lượng vàng gần như nguyên chất. Vàng 18K thường thấp hơn 24K do hàm lượng vàng thấp hơn nhưng phù hợp với nhiều thiết kế trang sức đeo thường xuyên. Vàng 14K và 10K có giá vật liệu thấp hơn nữa, đổi lại có thể cứng hơn trong một số ứng dụng trang sức.
Khi xem giá vàng 9999 tính theo phân, bạn nên hiểu đây thường là nhóm vàng có mức vật liệu cao hơn các dòng 18K, 14K hay 10K. Tuy nhiên, giá thực tế của món trang sức hoàn chỉnh vẫn chưa chắc trùng với giá vàng nguyên liệu theo trọng lượng.
Nhiều người chỉ nhận ra điểm này sau khi đến cửa hàng giao dịch. Bạn tự tính giá vàng theo phân thấy một mức nhưng hóa đơn thực tế lại cao hơn hoặc khi bán lại thì số tiền nhận về thấp hơn kỳ vọng.
Lý do là giá vàng nguyên liệu không phải lúc nào cũng trùng với giá vàng trang sức. Điều này đặc biệt rõ với nhẫn, bông tai, mặt dây, lắc tay hoặc các thiết kế cưới có hoàn thiện chi tiết.

Với vàng miếng hoặc vàng nguyên liệu thì giá niêm yết thường gần với giá trị vật liệu hơn. Với nhẫn, bông tai, mặt dây hoặc trang sức cưới thì số tiền thực trả thường không chỉ là giá vàng theo trọng lượng. Khi bán lại thì mức thu mua còn phụ thuộc vào chính sách từng nơi và tình trạng sản phẩm thực tế.
Đây là lý do bạn nên hỏi rõ trước khi giao dịch. Bạn nên làm rõ giá được báo là giá vàng nguyên liệu hay giá thành phẩm đã bao gồm tiền công chế tác hay chưa và nếu bán lại thì cửa hàng đang áp dụng mức thu mua nào.
1 phân vàng bằng 100 zem. Theo hệ đo lường truyền thống, 1 phân bằng 10 ly, 1 ly bằng 10 zem nên 1 phân tương đương 100 zem.
10 phân vàng bằng 1 chỉ vàng. Giá trị cụ thể tùy thuộc vào loại vàng 24K, 18K, 14K hay 10K và thời điểm giao dịch.
Mua theo phân hay theo chỉ đều có cùng đơn giá trên mỗi đơn vị trọng lượng. Lợi ích phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của người mua.
Giá 1 phân vàng phụ thuộc vào hàm lượng vàng (Karat). Vàng 24K (9999) có hàm lượng vàng cao nhất nên giá vật liệu thường cao hơn vàng 18K, 14K hay 10K. Ngoài ra, giá thành phẩm còn bao gồm tiền công chế tác và độ phức tạp của thiết kế.
1 phân vàng nặng 0.375 gram. Đây là quy đổi chuẩn theo hệ đo lường vàng tại Việt Nam.
Xem thêm:
Tóm lại, việc nắm rõ 1 phân vàng bao nhiêu tiền và cơ chế quy đổi trọng lượng sẽ giúp bạn chủ động tính toán ngân sách khi mua bán tích trữ hoặc chọn lựa trang sức nhỏ lẻ. Sự hiểu biết về các yếu tố như tiền công chế tác và loại vàng sẽ đảm bảo quá trình giao dịch diễn ra minh bạch và đạt hiệu quả tài chính tối ưu.
Với hơn 25 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là thương hiệu hàng đầu về nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Bên cạnh những mẫu nhẫn thiết kế tinh tế, chúng tôi còn cung cấp kiến thức hữu ích, giúp khách hàng dễ dàng chọn được mẫu nhẫn phù hợp và đầy ý nghĩa cho ngày trọng đại của mình.