Vàng hội là gì? Các loại vàng hội và giá thành từng loại
kntring•Chuyên gia nhẫn cưới
Ngày đăng: 02/04/2026, 10:04
Vàng hội là tên gọi chỉ các loại vàng trang sức đã được pha trộn thêm một lượng kim loại khác (gọi là hội) để tăng độ cứng và tạo màu sắc bắt mắt. Việc thấu hiểu bản chất của loại vàng này sẽ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn tai hại giữa nhu cầu đeo làm đẹp và mục đích tích trữ sinh lời bền vững. Bài viết này KNT sẽ giúp bạn làm rõ vàng hội là gì và cách phân biệt với vàng 9999 ngay sau đây!
Tham khảo ngay những mẫu nhẫn cưới được yêu thích tại KNT:Xem thêm sản phẩm
Những điểm chính
Tổng quan về vàng hội: Hiểu rõ vàng hội là vàng thật đã được pha hợp kim, cùng các đặc điểm và nguồn gốc, giúp bạn có nền tảng kiến thức để phân biệt đúng với vàng ta và trang sức mạ vàng.
Các loại vàng hội phổ biến: Nắm được các loại vàng hội thường gặp như 18K, 14K, 10K, giúp bạn nhận biết và lựa chọn được tuổi vàng phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
Tác động của kim loại pha trộn: Hiểu rõ cách các kim loại như đồng, bạc, palladium ảnh hưởng đến màu sắc và độ cứng của vàng, giúp bạn lựa chọn được tông màu (vàng, trắng, hồng) và độ bền mong muốn.
Ứng dụng phổ biến của vàng hội: Tìm hiểu các ứng dụng chính của vàng hội trong trang sức, giúp bạn xác định đúng sản phẩm phù hợp với mục đích làm đẹp, kỷ niệm hay tích lũy.
So sánh với vàng 24K và vàng miếng SJC: Phân biệt rõ sự khác biệt về độ cứng, mục đích và giá trị bán lại, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn giữa việc chọn trang sức đeo hằng ngày và tài sản đầu tư.
Bảng giá vàng hội: Có được bảng giá tham khảo chi tiết, giúp bạn chủ động hơn trong việc dự trù ngân sách và so sánh giá trị khi mua sắm.
Giá trị khi bán lại: Hiểu rõ vàng hội bán lại được nhưng sẽ bị trừ tiền công và chi phí, giúp bạn có kỳ vọng thực tế về giá trị thu hồi khi giao dịch.
Có nên mua vàng hội không: Tổng hợp lại các yếu tố, giúp bạn đưa ra quyết định cuối cùng một cách chắc chắn, phù hợp với mục tiêu làm đẹp hay đầu tư.
Cách nhận biết vàng hội: Trang bị các phương pháp nhận biết qua ký hiệu và đặc tính vật lý, giúp bạn tự tin kiểm tra sản phẩm và tránh mua phải hàng kém chất lượng.
Kinh nghiệm chọn mua: Nắm được các bước chuẩn bị và những câu hỏi cần hỏi người bán, giúp bạn mua sắm thông minh, đúng nhu cầu và đảm bảo quyền lợi.
Cách bảo quản: Trang bị các mẹo bảo quản đúng cách, giúp giữ cho trang sức của bạn luôn bền đẹp, sáng bóng và hạn chế bị xỉn màu.
Câu hỏi thường gặp: Được giải đáp các thắc mắc phổ biến, giúp bạn củng cố kiến thức và giải tỏa mọi băn khoăn còn lại về vàng hội.
Tổng quan về vàng hội
Vàng hội là gì?
Vàng hội là hợp kim có độ tinh khiết dưới 99% (dưới 24K) được tạo ra từ việc pha trộn vàng nguyên chất với các kim loại khác như đồng, bạc hoặc niken để tăng độ cứng và độ bền cho sản phẩm. Do vàng 24K (vàng ta) có đặc tính rất mềm và dễ móp méo, việc “hội” thêm các kim loại này giúp trang sức giữ được form dáng ổn định, chịu được va đập hằng ngày và dễ dàng chế tác những chi tiết cầu kỳ, nhỏ gọn
Vàng hội thực chất là tên gọi thường dùng trong ngành kim hoàn để chỉ các loại vàng tây phổ biến như 10K, 14K hay 18K. Tại KNT, vàng hội được ứng dụng để tạo nên những mẫu nhẫn cưới, nhẫn đính hôn tinh xảo với thiết kế đa dạng.
Các loại vàng hội phổ biến
Nguồn gốc tên gọi vàng hội
Bắt nguồn từ từ điển Hán – Việt, từ “hội” mang ý nghĩa là sự hòa hợp, pha trộn hoặc kết hợp lại với nhau. Trong nghề kim hoàn, các nghệ nhân sử dụng tên gọi này để chỉ loại vàng đã được pha thêm một lượng kim loại khác (gọi là chất hội) thay vì giữ nguyên độ tinh khiết như vàng 24K. Tuy là vàng pha nhưng vàng hội vẫn là vàng thật có giá trị cao, hoàn toàn khác biệt với trang sức mạ vàng (chỉ có lớp phủ mỏng bên ngoài lõi kim loại thường).
Đặc điểm của vàng hội
Vàng hội sở hữu những đặc tính riêng biệt giúp tối ưu hóa khả năng chế tác trang sức, khắc phục hoàn toàn nhược điểm mềm dẻo của vàng ròng. Loại vàng này được ứng dụng phổ biến để tạo nên các dòng sản phẩm bền bỉ và tinh xảo:
Hàm lượng vàng đa dạng: Thường được định danh qua các tuổi vàng phổ biến như 10K, 14K, 18K hoặc dòng vàng 607. Tỉ lệ vàng nguyên chất thấp hơn giúp giá thành linh hoạt hơn so với vàng ta, phù hợp với ngân sách của nhiều đối tượng khách hàng.
Độ bền và độ cứng vượt trội: So với vàng 9999, vàng hội rất cứng cáp, ít bị biến dạng hay móp méo khi va chạm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với nhẫn cưới hoặc nhẫn cầu hôn vì đây là những kỷ vật thường xuyên được đeo trên tay hằng ngày.
Màu sắc phong phú: Nhờ pha trộn các kim loại khác nhau, thợ kim hoàn có thể tạo ra các gam màu thời thượng như vàng trắng (pha bạc, Palladium), vàng hồng (pha đồng) hay vàng vàng truyền thống.
Tính ứng dụng cao: Đây là chất liệu lý tưởng để đính đá Moissanite hoặc đá CZ, giúp các chấu giữ đá luôn chắc chắn, đảm bảo vẻ đẹp lấp lánh bền lâu cho sản phẩm.
Các loại vàng hội phổ biến
Dưới đây KNT tổng hợp những loại vàng hội phổ biến được ưa chuộng trong làm trang sức:
Vàng 18K (Vàng 750): Chứa 75% vàng nguyên chất và 25% các kim loại khác. Đây là tiêu chuẩn vàng lý tưởng cho nhẫn cưới và trang sức cao cấp nhờ sắc vàng sang trọng, độ bền cao và khả năng giữ đá cực kỳ chắc chắn.
Vàng 607: Đây là dòng vàng hội đặc biệt với hàm lượng vàng nguyên chất chiếm 60,7%. Chất liệu này mang lại độ cứng vượt trội và vẻ đẹp sáng bóng bền lâu, là lựa chọn kinh tế nhưng vẫn đảm bảo sự đẳng cấp cho các cặp đôi.
Vàng 14K (Vàng 585): Chứa khoảng 58,5% vàng nguyên chất. Loại vàng này có độ cứng rất tốt, thích hợp cho các mẫu thiết kế có nhiều chi tiết nhỏ, tinh xảo hoặc các dòng trang sức thời trang đeo hằng ngày.
Vàng 10K (Vàng 417): Chứa khoảng 41,7% vàng nguyên chất. Do hàm lượng kim loại pha trộn nhiều hơn nên vàng 10K có độ cứng cao nhất và giá thành tiết kiệm nhất trong các loại vàng hội.
Vàng 14K thường được nhiều cặp đôi lựa chọn để làm nhẫn cưới
Tác động của các loại kim loại đến màu sắc và đặc tính của vàng hội
Mỗi loại kim loại khi được “hội” vào vàng đều mang lại những đặc tính vật lý và thẩm mỹ riêng biệt:
Bạc: Thành phần chủ chốt giúp vàng có tông màu sáng hơn. Khi pha trộn với tỉ lệ phù hợp, bạc giúp tạo ra vàng trắng, đồng thời gia tăng độ cứng và độ bóng cho bề mặt trang sức.
Đồng: Là yếu tố quyết định tạo nên sắc đỏ hoặc hồng đặc trưng của vàng hồng 18K và 14K. Đồng còn giúp tăng cường độ bền, giúp nhẫn cưới chống lại sự mài mòn tốt hơn trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Palladium (Paladi): Đây là lựa chọn ưu tiên trong chế tác trang sức cao cấp tại KNT. Palladium giúp vàng có màu trắng sáng tự nhiên, bền màu theo thời gian và đặc biệt an toàn, không gây kích ứng cho những người có làn da nhạy cảm.
Niken: Giúp vàng trắng có độ trắng sáng cao và rất cứng cáp. Tuy nhiên, vì niken dễ gây dị ứng da nên chất liệu này thường chỉ xuất hiện ở các dòng trang sức giá rẻ hoặc không rõ nguồn gốc.
Kẽm: Thường được thêm vào để cải thiện độ cứng của hợp kim vàng mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến màu sắc nguyên bản của sản phẩm.
Cadimi: Có khả năng làm nhạt màu vàng hoặc tạo ánh trắng sáng. Tuy nhiên, do Cadimi có thể gây hại cho sức khỏe nên KNT khuyên bạn nên ưu tiên các loại vàng hội sử dụng các chất liệu thay thế an toàn hơn.
Gali: Một loại kim loại hiếm giúp tạo ra các sắc thái màu đặc biệt như xanh lục nhạt. Do giá thành đắt đỏ và độ hiếm, Gali rất ít khi xuất hiện trong các dòng trang sức phổ thông.
Tác động của các loại kim loại đến màu sắc và đặc tính của vàng hội
Ứng dụng phổ biến của vàng hội trên thị trường
Vàng hội làm trang sức thiết kế
Đây là nhóm phổ biến nhất, bao gồm các loại nhẫn, dây chuyền, bông tai hay lắc tay thường thấy tại các cửa hàng kim hoàn. KNT thường sử dụng vàng hội 10K, 14K hoặc 18K để chế tác vì những ưu điểm sau:
Mẫu mã đa dạng: Độ cứng cao giúp thợ kim hoàn dễ dàng tạo hình các chi tiết tinh xảo, đính đá Moissanite hoặc đá CZ một cách chắc chắn.
Độ bền lý tưởng: Trang sức ít bị móp méo hay biến dạng khi va chạm mạnh, cực kỳ phù hợp để bạn đeo hằng ngày khi đi làm hoặc đi chơi.
Giá thành hợp lý: So với vàng ta 24K, vàng hội trang sức có mức giá rẻ hơn, tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng.
Vàng hội được sử dụng phổ biến trong làm trang sức
Vàng hội dạng nhẫn trơn tích trữ
Nhiều khách hàng thường thắc mắc “vàng hội 1 chỉ là sao?”. Thực tế, đây là những chiếc nhẫn trơn hoặc có hoa văn đơn giản, nặng từ 0,5 đến 5 chỉ. Mặt trong nhẫn thường khắc rõ tuổi vàng (18K/22K), trọng lượng và logo thương hiệu. Loại này phù hợp cho những ai muốn vừa có trang sức để đeo, vừa xem như một khoản “của để dành” nhỏ gọn.
Vàng trắng và vàng hồng cao cấp
Vàng trắng và vàng hồng thực chất là các biến thể đặc biệt của vàng hội 14K hoặc 18K. Đây là chất liệu ưu tiên hàng đầu cho nhẫn cưới và nhẫn đính hôn:
Vàng trắng: Được pha trộn cùng bạc, Palladium hoặc Niken để tạo sắc trắng ánh kim hiện đại, sang trọng.
Vàng hồng: Chứa tỉ lệ đồng cao hơn để tạo sắc hồng nồng nàn, mang lại vẻ đẹp nữ tính và lãng mạn.
Mặc dù có giá trị thẩm mỹ rất cao, nhưng khi bán lại, hai loại vàng này vẫn được định giá dựa trên tuổi vàng thực tế và trừ đi phần hao mòn, công thợ tương tự như các loại vàng hội khác.
So sánh vàng hội với vàng 24K và vàng miếng SJC
Tiêu chí
Vàng hội (10K, 14K, 18K)
Vàng 24K / Vàng miếng SJC
Hàm lượng vàng
Thấp hơn 99% (thường từ 41,7% – 75%)
Tinh khiết 99,99%
Đặc tính vật lý
Cứng cáp, bền bỉ, khó móp méo
Rất mềm, dễ bị biến dạng khi va chạm
Mục đích sử dụng
Chế tác trang sức, nhẫn cưới, thời trang
Tích trữ, đầu tư, làm tài sản tích lũy
Mẫu mã chế tác
Rất đa dạng, tinh xảo, đính đá chắc chắn
Hạn chế, chủ yếu là nhẫn trơn hoặc miếng
Giá trị bán lại
Lỗ tiền công và phí hao mòn
Giữ giá tốt, bám sát giá vàng thế giới
Nếu mục tiêu của bạn là tìm kiếm một món kỷ vật để đeo hằng ngày như nhẫn cưới, nhẫn cầu hôn hay trang sức thời trang, vàng hội là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn đang có ý định mua vàng như một dạng “của để dành” hoặc đầu tư sinh lời, vàng 24K hay vàng miếng SJC sẽ phù hợp hơn.
Bảng giá 1 chỉ vàng hội
Dưới đây là bảng giá vàng hội để bạn dễ dàng theo dõi:
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật ngày 20/03/2026. Giá vàng hội thực tế có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường vàng thế giới và chính sách niêm yết riêng của từng thương hiệu kim hoàn. Ngoài ra, giá trang sức sẽ bao gồm thêm tiền công chế tác tùy vào độ tinh xảo của sản phẩm.
Vàng hội có bán lại được không?
Về bản chất, vàng hội vẫn là vàng thật nên luôn có giá trị quy đổi. Tuy nhiên, do mục đích chính của vàng hội là làm trang sức nên giá trị khi bán lại sẽ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài giá vàng nguyên liệu:
Cách tiệm vàng tính giá thu mua lại
Khi bạn mang vàng hội đi bán, tiệm vàng thường sẽ tính toán dựa trên công thức sau:
Giá thu mua = (Trọng lượng thực tế × Giá vàng nguyên liệu cùng tuổi) – Phí hao hụt
Trong đó, các khoản bị trừ có thể bao gồm:
Tiền công chế tác: Khi mua, bạn phải trả từ vài trăm đến vài triệu tiền công. Khi bán, tiệm chỉ mua lại phần vàng, không mua lại tiền công này.
Chênh lệch giá Mua – Bán: Các tiệm vàng luôn niêm yết giá mua vào thấp hơn giá bán ra để duy trì hoạt động kinh doanh.
Hệ quả của việc chọn tuổi vàng thấp
Tuổi vàng càng thấp thì tỉ lệ lỗ khi bán lại càng cao. Ví dụ:
Vàng 18K: Giữ giá tương đối tốt, được các tiệm ưu tiên thu mua lại cao hơn.
Vàng 10K/Vàng non: Thường bị ép giá mạnh hoặc một số tiệm nhỏ có thể từ chối mua lại vì khó tái chế.
Vàng non thường khó bán hơn vàng tuổi cao
Có nên mua vàng hội hay không?
Nếu bạn đang tìm kiếm những món trang sức đeo hằng ngày, nhẫn cưới hay kỷ vật tình yêu thì vàng hội là sự lựa chọn tối ưu nhờ độ bền vượt trội, khó móp méo và khả năng chế tác đa dạng màu sắc như vàng trắng, vàng hồng thời thượng mà vàng nguyên chất không làm được. Ngược lại, nếu mục tiêu chính là đầu tư sinh lời hoặc tích lũy tài sản lâu dài, bạn nên cân nhắc kỹ bởi vàng hội thường mất phí công chế tác cao và có giá trị thu đổi không ổn định bằng vàng miếng SJC hay vàng 9999.
Cách nhận biết vàng hội chuẩn xác
Để nhận biết và phân biệt vàng hội với các loại vàng khác hoặc trang sức mạ vàng trên thị trường, bạn có thể dựa vào một số dấu hiệu sau:
Kiểm tra ký hiệu tuổi vàng: Trên các sản phẩm vàng hội chuẩn luôn được khắc máy các chỉ số Karat như 10K, 14K, 18K hoặc ký hiệu hàm lượng vàng tương ứng là 417, 585, 750. Các ký hiệu này thường nằm ở những vị trí khuất như mặt trong lòng nhẫn, móc khóa dây chuyền hoặc cạnh của bông tai.
Đặc tính vật lý và độ cứng: Vàng hội có độ cứng cao hơn rất nhiều so với vàng 24K. Khi bóp nhẹ hoặc tác động lực thông thường, trang sức vàng hội sẽ giữ nguyên form dáng, không bị móp méo hay biến dạng dễ dàng như vàng ròng.
Màu sắc đặc trưng: Vàng hội không chỉ có màu vàng đậm truyền thống mà còn sở hữu dải màu phong phú như vàng trắng ánh kim hiện đại hay vàng hồng thời thượng. Bề mặt vàng hội chuẩn thường mịn màng, màu sắc đồng nhất và không có hiện tượng bong tróc lớp phủ như vàng mạ.
Kiểm định chuyên nghiệp: Đối với những món trang sức có giá trị lớn, cách chính xác nhất là sử dụng máy đo quang phổ tại cửa hàng. Máy sẽ phân tích và hiển thị chi tiết tỉ lệ phần trăm vàng nguyên chất cũng như các loại kim loại “hội” có trong sản phẩm.
Ký hiệu 750 bên trong lòng nhẫn
Kinh nghiệm chọn mua vàng hội
Xác định rõ mục đích
Trước khi bước vào tiệm vàng, bạn nên xác định rõ nhu cầu của bản thân để không bị rối trước quá nhiều mẫu mã:
Mục đích đầu tư, tích trữ: Ưu tiên chọn vàng miếng SJC, vàng nhẫn ép vỉ 9999. Đây là những loại vàng có độ tinh khiết tuyệt đối, giữ giá tốt và dễ dàng giao dịch thanh khoản cao.
Mục đích làm đẹp, kỷ niệm: Vàng hội (18K, 14K) là sự lựa chọn hợp lý nhất. Với độ cứng cao, màu sắc thời thượng, loại vàng này giúp tôn vinh vẻ đẹp cá nhân và bền bỉ trong sinh hoạt hằng ngày.
Chọn tuổi vàng phù hợp với nhu cầu sử dụng
Tùy vào tần suất đeo và ngân sách, bạn có thể cân nhắc giữa các loại tuổi vàng sau:
Loại vàng
Đặc điểm nổi bật
Phù hợp với
Vàng 18K
Màu vàng sang trọng, giữ giá tốt nhất trong nhóm vàng hội.
Nhẫn cưới, nhẫn đính hôn, kỷ vật đeo trọn đời.
Vàng 14K
Giá thành vừa phải, độ cứng cao, màu sắc trẻ trung.
Trang sức thời trang, thay đổi mẫu mã thường xuyên.
Vàng 10K
Giá rẻ nhất, cực kỳ cứng cáp nhưng dễ bị xỉn màu hơn.
Phụ kiện phối đồ ngắn hạn, không đặt nặng giá trị tích lũy.
Các thông tin cần hỏi kỹ khi mua vàng hội
Để đảm bảo quyền lợi, bạn đừng ngần ngại hỏi nhân viên tư vấn các câu hỏi sau:
Tuổi vàng: “Sản phẩm này là 18K, 14K hay 10K? Hàm lượng vàng thực tế đạt bao nhiêu%?”
Trọng lượng: “Trọng lượng vàng thực tế là bao nhiêu chỉ/phân?” (Yêu cầu cân lại tại chỗ nếu cần).
Thương hiệu: Đây là sản phẩm của thương hiệu lớn hay của tiệm tự gia công?
Hóa đơn và chứng nhận: Đảm bảo hóa đơn ghi rõ tuổi vàng, trọng lượng và đơn giá tại thời điểm mua.
Chính sách thu mua: “Nếu sau này tôi bán lại hoặc đổi mẫu khác tại đây thì mức phí khấu trừ là bao nhiêu?”
Chế độ hậu mãi: Tiệm có hỗ trợ đánh bóng, làm sạch hay chỉnh size nhẫn miễn phí không?
Cách bảo quản vàng hội để ít xuống màu
Để giữ được độ sáng bóng và tuổi thọ cho các mẫu trang sức làm từ vàng hội, bạn nên chú ý một vài thói quen sử dụng và bảo quản dưới đây:
Hạn chế tiếp xúc hóa chất: Tuyệt đối tránh để vàng hội tiếp xúc trực tiếp với các chất tẩy rửa (nước rửa chén, xà phòng mạnh), nước hồ bơi (chứa Clo) hoặc nước biển. Các kim loại pha trộn trong vàng hội rất dễ phản ứng với những tác nhân này dẫn đến xỉn màu.
Thói quen tháo trang sức: Bạn nên tháo nhẫn, dây chuyền khi tắm, giặt đồ, tập gym hoặc làm việc nặng. Việc này không chỉ tránh tác động của hóa chất và mồ hôi mà còn ngăn chặn rủi ro va đập gây móp méo sản phẩm.
Bảo dưỡng chuyên nghiệp: Định kỳ từ 6 – 12 tháng, bạn hãy mang trang sức đến các cửa hàng kim hoàn uy tín để được vệ sinh và đánh bóng bằng máy chuyên dụng.
Bạn nên tháo nhẫn khi thực hiện các công việc nặng
Câu hỏi thường gặp
Vàng hội có phải là vàng tây không?
Đúng vậy, vàng hội thường được dùng tương đương với khái niệm vàng tây, tức là nhóm vàng được pha thêm các kim loại khác như đồng, bạc, kẽm để tăng độ cứng và tạo màu. Nhóm này bao gồm các loại vàng có tuổi thấp hơn vàng 24K như 18K, 14K, 10K với hàm lượng vàng nguyên chất dao động khoảng 41,6% đến 75% tùy từng loại.
Vàng hội có phải vàng giả không?
Vàng hội không phải là vàng giả mà là vàng thật, nhưng không ở dạng tinh khiết tuyệt đối như vàng 24K vì đã được pha trộn thêm các kim loại khác để tạo thành hợp kim có độ bền và màu sắc phù hợp làm trang sức.
Vàng hội 18K, 14K, 10K khác nhau như thế nào?
Vàng 18K chứa khoảng 75% vàng, 14K chứa khoảng 58.5% vàng, còn 10K chứa khoảng 41.7% vàng. Tuổi vàng càng thấp thì giá càng rẻ, độ cứng cao hơn nhưng cũng dễ bị trừ nhiều khi bán lại.
Vàng hội bị xỉn màu có phải do vàng kém chất lượng không?
Không hẳn. Vàng hội bị xỉn màu thường do các kim loại pha trộn bị oxy hóa khi tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường. Có thể làm sạch và đánh bóng lại tại các tiệm vàng.
Vàng hội là loại vàng thật được pha trộn thêm các kim loại khác nhằm khắc phục nhược điểm mềm dẻo của vàng ròng, giúp trang sức có độ cứng vượt trội và bảng màu đa dạng (vàng trắng, vàng hồng). Đây là chất liệu lý tưởng nhất để chế tác nhẫn cưới, nhẫn đính hôn hay các dòng trang sức thiết kế tinh xảo với độ bền cao. Nếu bạn đang tìm kiếm những mẫu nhẫn cưới vàng hội chuẩn tuổi, bền đẹp và mang đậm dấu ấn cá nhân, hãy liên hệ ngay với KNT nhé
CHIA SẺ
Với hơn 25 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là thương hiệu hàng đầu về nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Bên cạnh những mẫu nhẫn thiết kế tinh tế, chúng tôi còn cung cấp kiến thức hữu ích, giúp khách hàng dễ dàng chọn được mẫu nhẫn phù hợp và đầy ý nghĩa cho ngày trọng đại của mình.
Ký hiệu 18KGP (viết tắt của 18K Gold Plated) là ký hiệu dùng để chỉ các loại trang sức được làm từ kim loại nền (thường là đồng hoặc bạc) và chỉ được phủ một...
Charm vàng là những hạt trang sức tinh xảo được chế tác từ vàng thật, dùng để xâu hoặc móc vào vòng tay và dây chuyền nhằm tạo điểm nhấn thẩm mỹ và thể hiện...
Vàng hội là tên gọi chỉ các loại vàng trang sức đã được pha trộn thêm một lượng kim loại khác (gọi là hội) để tăng độ cứng và tạo màu sắc bắt mắt. Việc...