Vàng 2 số 9 là vàng gì? Hàm lượng, giá trị và cách chọn mua
kntring•Chuyên gia nhẫn cưới
Ngày đăng: 19/03/2026, 01:41
Vàng 2 số 9 (hay vàng 99, vàng 990) là loại vàng có độ tinh khiết 99% vàng nguyên chất và 1% hợp kim. Thuật ngữ vàng 2 số 9 thường khiến các cặp đôi lúng túng khi phân biệt với vàng 24K hay vàng 9999 trong quá trình chọn mua trang sức cưới. Liệu loại vàng này có đủ độ bền để đeo hàng ngày hay chỉ nên dùng để tích trữ và làm của hồi môn? Trong bài viết này, KNT sẽ giải đáp chi tiết về đặc tính, giá trị thực tế của vàng 2 số 9, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định lựa chọn chất liệu nhẫn cưới phù hợp nhất.
Tham khảo ngay những mẫu nhẫn cưới được yêu thích tại KNT:Xem thêm sản phẩm
Những điểm chính
Tổng quan về vàng 2 số 9: Hiểu rõ vàng 2 số 9 là gì, các đặc điểm và cách phân loại, giúp bạn có nền tảng kiến thức để phân biệt đúng với các chất liệu khác trên thị trường.
So sánh với các loại vàng ta khác: Phân biệt rõ sự khác nhau về độ tinh khiết và độ cứng giữa vàng 990, 999 và 9999, giúp bạn lựa chọn đúng loại vàng phù hợp nhất giữa nhu cầu chế tác và mục đích tích trữ.
Giá vàng 2 số 9: Nắm được mức giá tham khảo của vàng 2 số 9 trên thị trường, giúp bạn chủ động hơn khi dự trù ngân sách mua sắm hoặc đầu tư.
Khi nào nên chọn vàng 2 số 9: Nắm được các ưu điểm, hạn chế và so sánh với các loại vàng khác, giúp bạn xác định khi nào nên chọn chất liệu này để tối ưu hóa giữa mục đích làm đẹp và giữ giá trị tài sản.
Ứng dụng thực tế: Hiểu rõ các ứng dụng của vàng 2 số 9 trong trang sức cưới, khả năng đeo hằng ngày và mục đích đầu tư, giúp bạn lựa chọn và sử dụng sản phẩm đúng mục đích, tránh kỳ vọng sai lệch.
Cách nhận biết vàng 2 số 9: Nắm được cách nhận diện qua ký hiệu, giấy tờ và các bước kiểm tra, giúp bạn giao dịch một cách an toàn, tránh rủi ro mua phải hàng kém chất lượng.
Lý do nên ưu tiên vàng tây cho nhẫn cưới: Hiểu được tại sao vàng tây lại phù hợp hơn cho nhẫn đeo hằng ngày, giúp bạn đưa ra lựa chọn chất liệu tối ưu, đảm bảo độ bền và khả năng giữ đá.
Cách bảo quản và sử dụng: Nắm được các mẹo bảo quản đúng cách, giúp giữ cho trang sức vàng 2 số 9 luôn bền đẹp, hạn chế trầy xước và móp méo.
Câu hỏi thường gặp: Được giải đáp các thắc mắc phổ biến, giúp bạn giải tỏa mọi băn khoăn để tự tin hơn khi lựa chọn và sử dụng vàng 2 số 9.
Tổng quan về vàng 2 số 9
Vàng 2 số 9 (vàng 990) là vàng gì?
Vàng 2 số 9 (vàng 990) là tên gọi phổ biến của vàng 990, loại vàng có hàm lượng vàng nguyên chất chiếm 99,0%. Phần 1,0% còn lại trong thành phần là các kim loại khác được pha trộn nhằm mục đích tăng độ cứng cho kim loại. Trong dân gian, loại vàng này còn được gọi là vàng 9 tuổi 9, với ý nghĩa trong 10 phần khối lượng thì có đến 9,9 phần là vàng ròng.
Về phương diện quy đổi kỹ thuật, các cặp đôi có thể phân biệt như sau:
Vàng 24K (vàng 9999): Có độ tinh khiết gần như tuyệt đối 99,99%.
Vàng 2 số 9 (vàng 990): Có độ tinh khiết thấp hơn một chút, tương đương khoảng 23.76K.
Dù có sự chênh lệch nhỏ về hàm lượng, nhưng trên thị trường trang sức Việt Nam, vàng 2 số 9 vẫn được xếp vào nhóm vàng ta và mang giá trị tích lũy cao.
Vàng 2 số 9 (vàng 990) là tên gọi phổ biến của vàng 990
Vàng 2 số 9 thuộc nhóm vàng ta hay vàng tây?
Dựa trên hàm lượng vàng nguyên chất, vàng 2 số 9 (vàng 990) được xếp vào nhóm vàng ta. Tại thị trường trang sức Việt Nam, vàng ta là loại có tỷ lệ vàng ròng rất cao (thường từ 98% trở lên). Ngược lại, vàng tây là hợp kim giữa vàng và các kim loại khác như đồng, bạc, kẽm để tăng độ cứng và tạo ra các màu sắc đa dạng như vàng trắng hay vàng hồng. Mỗi loại vàng sẽ có những đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng khác nhau mà các cặp đôi cần lưu ý:
Vàng ta (bao gồm vàng 990): Có hàm lượng vàng tinh khiết cao, màu vàng đậm đặc trưng. Loại này có giá trị tích trữ ổn định, thường được sử dụng để làm của hồi môn, kiềng cưới, vòng tay hoặc quà tặng truyền thống trong ngày hôn lễ.
Vàng tây (10K, 14K, 18K, 607): Có hàm lượng vàng thấp hơn nhưng sở hữu độ cứng vượt trội. Đây là chất liệu lý tưởng để chế tác nhẫn cưới, nhẫn cầu hôn đính đá Moissanite hoặc đá CZ vì khả năng giữ chấu đá chắc chắn và hạn chế tối đa tình trạng móp méo khi va chạm.
Đặc điểm cơ bản của vàng 2 số 9
Vàng 2 số 9 sở hữu những đặc tính kỹ thuật riêng biệt, nằm giữa sự tinh khiết tuyệt đối của vàng ta và tính bền bỉ của vàng tây. Việc hiểu rõ các đặc điểm sau sẽ giúp bạn có cái nhìn thực tế hơn khi lựa chọn chất liệu này cho mục đích cá nhân hoặc làm quà tặng:
Hàm lượng vàng: Chứa khoảng 99% vàng nguyên chất, thuộc nhóm kim loại quý có giá trị cao. Đây là loại vàng giữ giá ổn định, rất phù hợp để tích trữ tài sản lâu dài.
Độ cứng và độ bền: Vàng 990 mềm hơn các dòng vàng tây như 10K, 14K hay 18K. Tuy nhiên, vàng 990 lại có độ cứng cao hơn vàng 9999, giúp các món trang sức giữ phom dáng tốt hơn, ít bị biến dạng hơn so với vàng 4 số 9.
Màu sắc đặc trưng: Mang sắc vàng đậm và ấm áp theo phong cách truyền thống. Gam màu này rất được lòng các bậc cao niên và thường xuyên được lựa chọn cho các bộ trang sức cưới, quà tặng hồi môn.
Khả năng chế tác: Chất liệu này lý tưởng cho các mẫu nhẫn trơn, kiềng cưới, vòng tay hoặc dây chuyền có họa tiết chạm khắc vừa phải. Vàng 990 ít phù hợp với các thiết kế quá mảnh, tinh xảo hoặc các mẫu nhẫn đính đá lớn đòi hỏi độ cứng cao để giữ chắc chân chấu.
Càng nhiều số 9 thì vàng càng tinh khiết, nhưng cũng càng mềm. Vàng 9999 gần như chỉ phù hợp vàng miếng, nhẫn trơn tích trữ, ít chi tiết. Vàng 990 là điểm cân bằng vẫn rất tinh khiết, nhưng đủ cứng để chế tác trang sức vàng ta đẹp và bền hơn vàng 4 số 9.
Giá vàng 2 số 9 bao nhiêu 1 chỉ?
Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng 2 số 9 (vàng 990) được cập nhật mới nhất vào ngày 17/03/2026. Bạn có thể tham khảo bảng này để nắm bắt biến động thị trường và đưa ra quyết định mua sắm hoặc tích lũy tài sản phù hợp:
Giá mua: 17.100.000 đồng/1 chỉ.
Giá bán: 17.500.000 đồng/1 chỉ.
Lưu ý: Mức giá vàng 2 số 9 ở trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường vàng trong nước và quốc tế.
Khi nào nên chọn trang sức vàng 2 số 9?
Vàng 2 số 9 có những ưu điểm gì?
Việc quyết định chọn vàng 2 số 9 phụ thuộc rất lớn vào mục đích sử dụng của bạn là để làm đẹp hay tích lũy tài sản. Với hàm lượng vàng nguyên chất lên đến 99%, loại vàng này có nhiều ưu điểm nổi bật cho những ai đề cao giá trị thực tế của kim loại quý:
Giá trị tích trữ bền vững: Với độ tinh khiết xấp xỉ 99%, vàng 2 số 9 giữ giá cực tốt và ít bị mất giá trị khi bán lại so với các dòng vàng tây. Đây là lựa chọn an toàn cho những cặp đôi muốn sở hữu một món đồ vừa là trang sức, vừa là tài sản dự phòng cho gia đình.
Độ cứng ổn định cho trang sức truyền thống: Nhờ được pha thêm 1% hợp kim, vàng 990 cứng hơn vàng 9999 (vàng 24K). Đặc tính này giúp các mẫu nhẫn trơn, lắc tay hay kiềng cưới giữ được phom dáng ổn định, hạn chế tình trạng móp méo trong quá trình sử dụng.
Sắc vàng đậm mang đậm tính truyền thống: Màu vàng đặc trưng của vàng 990 mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng, rất phù hợp với không gian lễ cưới truyền thống. Đây cũng là món quà ý nghĩa nhất để dành tặng cha mẹ hoặc người lớn tuổi trong các dịp trọng đại.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa trang sức và tài sản: Bạn có thể tự tin diện những bộ trang sức vàng 2 số 9 lộng lẫy trong ngày cưới, sau đó cất giữ chúng như một phần vốn liếng để khởi đầu cuộc sống hôn nhân vững chắc.
Hạn chế của vàng 2 số 9 bạn cần biết
Bên cạnh ưu điểm, vàng 2 số 9 cũng có những điểm cần lưu ý:
Độ cứng hạn chế: Vàng 990 vẫn khá mềm so với vàng 10K, 14K, 18K nên các mẫu nhẫn, vòng bản mảnh đeo hằng ngày dễ bị móp méo hoặc trầy xước nếu va chạm mạnh.
Chân chấu không quá cứng: Chân chấu làm từ vàng 2 số 9 thường kém chắc hơn vàng tây, dùng lâu ngày, chịu lực nhiều có thể bị lỏng, làm tăng nguy cơ rơi mất đá Moissanite hoặc đá CZ.
Khả năng thu hồi chi phí kém: Khi bán lại, giá trị thường chỉ được tính theo trọng lượng vàng, còn tiền công chế tác và thiết kế cầu kỳ ban đầu rất khó thu hồi đầy đủ.
Nên đeo vàng 2 số 9 hay vàng 10K/14K/18K, 9999?
Để dễ lựa chọn loại vàng phù hợp với nhu cầu sử dụng, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây.
Nên chọn vàng 2 số 9 khi:
Mua bộ trang sức cưới, của hồi môn như kiềng, vòng, lắc, dây chuyền, bông tai.
Muốn sở hữu trang sức vàng ta vừa đẹp, vừa có giá trị giữ vàng lâu dài.
Yêu thích sắc vàng đậm truyền thống, hợp gu thẩm mỹ của cha mẹ và người lớn tuổi.
Trang sức chủ yếu đeo trong những dịp đặc biệt, còn lại cất giữ là chính.
Nên chọn vàng 10K/14K/18K/607 khi:
Làm nhẫn cưới, nhẫn cầu hôn, nhẫn cặp đeo hằng ngày.
Cần nhẫn cứng, bền, ít biến dạng khi rửa tay, làm việc, vận động.
Muốn nhẫn đính đá Moissanite, CZ, kim cương chắc chắn, dùng lâu dài.
Mục đích chính là đầu tư, tích trữ, không quá đặt nặng yếu tố thiết kế.
Ưu tiên vàng miếng hoặc nhẫn tròn trơn ép vỉ để dễ mua bán, cầm cố, thanh khoản tốt.
Ứng dụng thực tế của vàng 2 số 9
Vàng 2 số 9 trong trang sức cưới, của hồi môn
Trong các lễ cưới truyền thống Việt Nam, vàng 2 số 9 (vàng 990) luôn giữ vị trí ưu tiên khi lựa chọn làm của hồi môn. Với hàm lượng vàng nguyên chất cao, các món trang sức này không chỉ tôn vinh vẻ đẹp rạng rỡ của cô dâu trong ngày trọng đại mà còn là nguồn vốn thiết thực để đôi trẻ xây dựng tương lai. Các dòng sản phẩm vàng 2 số 9 phổ biến thường bao gồm:
Bộ trang sức cưới: Kiềng cổ, vòng tay, lắc tay và bông tai vàng ta với các họa tiết rồng phượng hoặc hoa mai tinh xảo.
Nhẫn tròn trơn: Thường được bố mẹ hai bên lựa chọn làm quà tặng cho con cái hoặc dùng làm quà biếu giữa các gia đình.
Việc tặng vàng 2 số 9 thể hiện sự chu toàn và sung túc của gia đình hai bên. Tuy nhiên, thực tế hiện nay nhiều cặp đôi thường chọn bộ trang sức 990 cho lễ rước dâu, nhưng riêng nhẫn cưới đeo hàng ngày lại ưu tiên vàng 14K hoặc 18K để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
Vàng 2 số 9 thường được chế tác thành bộ trang sức cưới
Có nên sử dụng vàng 2 số 9 làm trang sức đeo hàng ngày?
Bạn hoàn toàn có thể sử dụng trang sức vàng 2 số 9 hàng ngày, nhưng cần lưu ý đến đặc tính vật lý của kim loại. Do chứa đến 99% vàng nguyên chất, loại vàng này mềm hơn vàng tây, dễ bị trầy xước hoặc móp méo nếu xảy ra va chạm mạnh với các bề mặt cứng như tay nắm cửa hay cạnh bàn. Nếu bạn thường xuyên chơi thể thao, làm việc kỹ thuật hoặc tiếp xúc với hóa chất, nên tháo trang sức vàng 990 để tránh làm biến dạng hoặc ảnh hưởng đến độ sáng bóng của kim loại.
Vàng 2 số 9 trong đầu tư và tích trữ
Về phương diện đầu tư, vàng 2 số 9 vẫn được coi là tài sản tích lũy an toàn và có tính thanh khoản cao tại các tiệm kim hoàn. Tuy nhiên, bạn cần phân biệt rõ mục đích để có lựa chọn tối ưu nhất:
Vàng 9999: Đây là lựa chọn chuẩn nhất nếu bạn muốn đầu tư thuần túy. Vàng miếng hoặc nhẫn tròn trơn ép vỉ 9999 có giá niêm yết rõ ràng, dễ dàng mua bán mà không lo về vấn đề hao hụt công chế tác.
Vàng 2 số 9: Phù hợp với những ai muốn sở hữu trang sức có tính thẩm mỹ cao nhưng vẫn đảm bảo giá trị tích lũy lâu dài, tạo sự cân bằng giữa nhu cầu làm đẹp và mục tiêu giữ tài sản.
Lưu ý khi bán lại: Đối với các món trang sức vàng 990 có thiết kế cầu kỳ, khi bán lại các cửa hàng thường chỉ thu mua dựa trên trọng lượng vàng thực tế. Phần tiền công chế tác và thiết kế ban đầu thường sẽ không được hoàn lại.
Tùy vào nhu cầu thực tế, bạn có thể chọn vàng 9999 để giữ giá trị tốt nhất hoặc vàng 990 nếu muốn sở hữu những món trang sức ý nghĩa.
Vàng 9999 là lựa chọn chuẩn nhất nếu bạn muốn đầu tư
Cách nhận biết vàng 2 số 9
Nhận diện vàng 2 số 9 qua ký hiệu và giấy tờ
Để đảm bảo quyền lợi khi mua sắm, bạn cần chú trọng đến các dấu hiệu nhận diện đặc trưng của vàng 990 trên cả sản phẩm và giấy tờ đi kèm. Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp bạn an tâm về chất lượng và giá trị tích trữ lâu dài của món trang sức.
Ký hiệu khắc trên sản phẩm: Thông thường, các nghệ nhân sẽ khắc mã số “990” hoặc “99.0” tại các vị trí như mặt trong của lòng nhẫn, phần khóa của lắc tay hoặc móc nối của dây chuyền. Đây là quy chuẩn định danh hàm lượng vàng phổ biến trong ngành kim hoàn.
Hóa đơn và phiếu bảo hành: Một hóa đơn minh bạch cần ghi chính xác thông tin là “vàng 990” hoặc “vàng 9 tuổi 9”, kèm theo trọng lượng vàng thực tế. Bạn nên tránh các loại hóa đơn chỉ ghi chung chung là “vàng ta” mà không có chỉ số phần trăm cụ thể, vì điều này sẽ gây khó khăn cho việc xác định giá trị khi bạn có nhu cầu bán lại sau này.
Quy trình 4 bước kiểm tra khi mua vàng 2 số 9
Để quá trình chọn mua diễn ra suôn sẻ và minh bạch, các cặp đôi có thể áp dụng quy trình kiểm tra chuyên nghiệp sau đây:
Bước 1 – Xác nhận tuổi vàng: Bạn hãy yêu cầu nhân viên tư vấn làm rõ hàm lượng vàng nguyên chất trong sản phẩm là bao nhiêu phần trăm và quy đổi tương đương bao nhiêu Karat.
Bước 2 – Kiểm tra dấu triện trực tiếp: Hãy quan sát kỹ sản phẩm để tìm ký hiệu “990”, sau đó đối chiếu thông tin này với tem nhãn đính kèm và nội dung ghi trên hóa đơn mua hàng.
Bước 3 – Tìm hiểu chính sách hậu mãi: Bạn nên hỏi rõ về các dịch vụ như làm sạch, nắn chỉnh phom dáng hoặc chính sách thu mua lại để đảm bảo quyền lợi tối ưu trong suốt quá trình sử dụng.
Bước 4 – Đối chiếu giá trị thực tế: Giá sản phẩm thường bao gồm giá vàng niêm yết trong ngày cộng với tiền công chế tác. Việc hiểu rõ cách tính này giúp bạn dễ dàng ước tính được giá trị chênh lệch khi cần chuyển nhượng tài sản.
Rủi ro và cách hạn chế khi mua vàng 990
Việc thiếu kiến thức chuyên môn hoặc chọn nơi mua không uy tín có thể dẫn đến những tổn thất về tài chính. KNT giúp bạn nhận diện và phòng tránh các rủi ro thường gặp sau:
Nhầm lẫn về chất liệu: Nhiều người thường nhầm giữa vàng 2 số 9 và các dòng vàng tây, dẫn đến sự sai lệch về kỳ vọng khi tích trữ tài sản.
Chứng từ không rõ ràng: Hóa đơn thiếu thông tin chi tiết về tuổi vàng sẽ khiến bạn gặp bất lợi khi chứng minh giá trị sản phẩm để bán lại hoặc trao đổi.
Lựa chọn điểm mua thiếu uy tín: Các cơ sở nhỏ lẻ thường không có cam kết rõ ràng về độ tinh khiết của vàng cũng như các chính sách bảo hành dài hạn.
Vì sao nhẫn cưới, nhẫn cầu hôn thường ưu tiên vàng 10K/14K/18K hoặc 607?
Nhẫn cưới và nhẫn cầu hôn thường được ưu tiên chế tác từ vàng 10K, 14K, 18K hoặc vàng 607 thay vì vàng ta vì có độ cứng cao nhờ tỷ lệ hợp kim được pha trộn tối ưu. Điều này giúp nhẫn giữ được phom dáng ổn định ngay cả khi bạn đeo thường xuyên trong sinh hoạt hàng ngày. Đặc biệt, độ cứng vượt trội cho phép các chấu (chân đá) giữ chắc chắn viên đá Moissanite hoặc đá CZ, hạn chế tối đa rủi ro lỏng hay rơi đá do va chạm.
Bên cạnh độ bền, khả năng ứng dụng trong thiết kế của vàng 10K, 14K hay 18K cũng đa dạng hơn rất nhiều. Chất liệu này cho phép các nghệ nhân tạo nên những mẫu nhẫn tinh xảo từ bản mảnh thanh lịch đến các chi tiết uốn lượn cầu kỳ. Bạn có thể yên tâm đeo kỷ vật khi làm việc, vận động hay du lịch mà không cần quá lo lắng về việc nhẫn bị móp méo hay trầy xước sâu
Nhẫn cầu hôn được chế tác từ vàng 18K giúp nhẫn giữ được phom dáng ổn định
Cách bảo quản và sử dụng trang sức vàng 2 số 9
Để trang sức vàng 2 số 9 luôn bền đẹp và giữ được độ sáng bóng theo thời gian, bạn nên lưu ý một vài nguyên tắc sử dụng và bảo quản dưới đây.
Hạn chế đeo khi vận động mạnh: Ưu tiên tháo trang sức vàng 2 số 9 khi chơi thể thao, làm việc tay chân nhiều để tránh va đập, trầy xước hoặc làm móp méo các chi tiết mảnh.
Đeo vàng sau cùng khi chuẩn bị ra ngoài: Bạn hãy trang điểm, làm tóc và xịt nước hoa xong hết rồi mới đeo vàng, vì hóa chất trong mỹ phẩm và hương liệu là tác nhân dễ khiến bề mặt vàng bị xỉn màu.
Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh: Không để trang sức vàng chạm vào thuốc tẩy, nước hồ bơi chứa clo hay các dung dịch tẩy rửa đậm đặc, nhằm hạn chế tình trạng vàng nhanh xuống màu và mất độ bóng.
Cất giữ đúng cách khi không sử dụng: Bạn nên đặt vàng trong hộp riêng có lót nhung hoặc vải mềm để tránh ma sát với các món trang sức khác, giúp giữ form và bề mặt luôn đẹp.
Bảo quản dài ngày khi ít sử dụng: Nếu cần cất lâu, bạn có thể cho từng món trang sức vào túi zip nhỏ, ép bớt không khí rồi đặt vào hộp kín để giảm tối đa tác động của oxy hóa và độ ẩm từ môi trường.
Bạn nên đặt vàng trong hộp riêng có lót nhung hoặc vải mềm
Câu hỏi thường gặp
Vàng 2 số 9 là vàng bao nhiêu K?
Vàng 2 số 9, hay còn gọi là vàng 990, chứa khoảng 99% vàng nguyên chất, tương đương khoảng 23.76K. Đây là loại vàng nằm giữa vàng tây và vàng 9999 về mức độ tinh khiết, phù hợp cả trang sức và tích trữ.
Nên mua nhẫn cưới bằng vàng 2 số 9 hay vàng 18K?
Nhẫn cưới vàng 2 số 9 phù hợp nếu ưu tiên hàm lượng vàng cao. Tuy nhiên, vàng 18K cứng hơn, giữ đá tốt hơn, phù hợp đeo hàng ngày và chịu va đập tốt. Các cặp đôi hiện nay thường ưu tiên vàng 14K/18K cho nhẫn cưới.
Vàng 2 số 9 có bị mất giá nhiều khi bán lại không?
Vàng 2 số 9 ít bị mất giá nhờ hàm lượng vàng cao. Tuy nhiên, trang sức cầu kỳ có thể bị trừ nhiều công chế tác khi bán lại. Nhẫn trơn đơn giản thường được thu mua với giá sát giá vàng nguyên liệu.
Vàng 2 số 9 đeo lâu có bị mềm, dễ méo không?
Vàng 2 số 9 có thể mềm và méo khi đeo lâu, nhất là thiết kế mảnh. Để hạn chế, bạn nên chọn trang sức có độ dày vừa đủ, tháo ra khi làm việc nặng và định kỳ kiểm tra, đánh bóng tại tiệm kim hoàn.
Vàng 2 số 9 hay vàng 990 là chất liệu lý tưởng cho các món trang sức hồi môn nhờ hàm lượng vàng nguyên chất cao và giá trị tích trữ bền vững theo thời gian. Tuy nhiên, do đặc tính kim loại vẫn còn khá mềm, đây có thể chưa phải là lựa chọn tối ưu cho những cặp nhẫn cưới thiết kế cần độ bền cao và giữ đá chắc chắn để bạn đeo hàng ngày. Nếu bạn còn băn khoăn trong việc lựa chọn giữa vàng 990 hay các dòng vàng 10K, 14K, 18K và 607 cho kỷ vật của mình, hãy liên hệ với KNT để được tư vấn chi tiết.
CHIA SẺ
Với hơn 25 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là thương hiệu hàng đầu về nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Bên cạnh những mẫu nhẫn thiết kế tinh tế, chúng tôi còn cung cấp kiến thức hữu ích, giúp khách hàng dễ dàng chọn được mẫu nhẫn phù hợp và đầy ý nghĩa cho ngày trọng đại của mình.
Ký hiệu 18KGP (viết tắt của 18K Gold Plated) là ký hiệu dùng để chỉ các loại trang sức được làm từ kim loại nền (thường là đồng hoặc bạc) và chỉ được phủ một...
Charm vàng là những hạt trang sức tinh xảo được chế tác từ vàng thật, dùng để xâu hoặc móc vào vòng tay và dây chuyền nhằm tạo điểm nhấn thẩm mỹ và thể hiện...
Vàng hội là tên gọi chỉ các loại vàng trang sức đã được pha trộn thêm một lượng kim loại khác (gọi là hội) để tăng độ cứng và tạo màu sắc bắt mắt. Việc...