Trang chủ / Blog / Kiến thức kim hoàn / Vàng vàng là gì? Phân biệt các loại vàng phổ biến

Vàng vàng là gì? Phân biệt các loại vàng phổ biến

Bạn bước vào tiệm kim hoàn và nhân viên hỏi: “Anh/chị muốn xem mẫu vàng vàng hay vàng trắng?”. Câu hỏi này thường gây lúng túng nếu bạn chưa hiểu rõ thuật ngữ chuyên ngành. Thực tế, vàng vàng là cách gọi chung cho các loại vàng có màu sắc truyền thống, bao gồm cả vàng ta (24K) và các loại vàng tây (18K, 14K) giữ nguyên màu vàng gốc. Bài viết này Kim Ngọc Thủy giúp bạn hiểu tường tận vàng vàng là gì, cách phân biệt độ tinh khiết, và nên chọn loại vàng nào để vừa đẹp vừa giữ giá trị tốt nhất.

21.458.195 
17.497.480 
15.210.360 
11.973.225 
14.986.455 
Tham khảo các mẫu nhẫn cưới vàng thiết kế hiện đại, được ưa chuộng: Xem thêm sản phẩm

Tổng quan về vàng vàng

Vàng vàng là gì?

Vàng vàng là cách gọi phổ thông để chỉ loại vàng có màu vàng truyền thống. Thuật ngữ này dùng để phân biệt màu sắc với vàng trắngvàng hồng. Về bản chất, vàng vàng có thể là:

  • Vàng nguyên chất: Vàng ta, vàng 24K, vàng 9999.
  • Hợp kim vàng: Vàng tây 18K, 14K, vàng 607, 10K,… được pha trộn nhưng vẫn giữ tông màu vàng chủ đạo.

Khi đi mua sắm, bạn chỉ cần nhớ: “Vàng vàng” chỉ là tên gọi màu sắc, còn giá trị thực sự nằm ở số K (Karat) và tuổi vàng.

Vàng được chế tác thành những món trang sức tinh xảo
Vàng được chế tác thành những món trang sức tinh xảo

Vàng vàng trong đời sống thường được nói như thế nào?

Tại các cửa hàng trang sức, bạn sẽ thường nghe: “Nhẫn này là vàng vàng 18K” hoặc “Bộ trang sức này làm từ vàng vàng”. Khi đó, người bán đang ám chỉ món trang sức đó có màu vàng óng ánh cổ điển.

Tuy nhiên, đừng để màu sắc đánh lừa. Một chiếc nhẫn vàng vàng có thể là vàng 10K (chứa ít vàng) hoặc vàng 24K (nguyên chất). Đừng chỉ dừng lại ở chữ “vàng vàng”. Hãy luôn hỏi tiếp: “Vàng này mấy K?”, “Vàng bao nhiêu tuổi?” để xác định đúng giá trị tài sản bạn định mua.

Tính chất hóa học và vật lý của vàng

Vàng có ký hiệu hóa học là Au (Aurum) và số nguyên tử 79. Dưới đây là những đặc tính nổi bật làm nên giá trị của vàng:

  • Tính bền vững: Vàng trơ về mặt hóa học, không bị oxy hóa hay rỉ sét trong không khí và nước. Trang sức vàng giữ được độ sáng bóng qua nhiều thế kỷ.
  • Tính mềm dẻo: Vàng là kim loại dễ dát mỏng nhất. Một lượng nhỏ vàng có thể dát mỏng thành lá hoặc kéo thành sợi dài hàng km.
  • Màu sắc: Màu vàng đậm, ấm áp và có ánh kim mạnh mẽ.

Độ bền và độ sáng bóng của vàng

Ưu điểm lớn nhất của vàng chính là màu sắc tự nhiên:

  • Không phai màu: Màu vàng ấm áp của nhẫn đến từ bản chất của hợp kim (Vàng, có thể kết hợp kim loại khác như Bạc, Đồng,…), hoàn toàn không phải do xi mạ. Do đó, bạn sẽ không bao giờ gặp tình trạng nhẫn bị “bay màu” hay lộ cốt kim loại khác màu.
  • Dễ dàng làm mới: Sau một thời gian đeo, nhẫn có thể bám bụi bẩn hoặc mồ hôi làm giảm độ bóng. Tuy nhiên, chỉ cần một thao tác đánh bóng đơn giản tại Kim Ngọc Thủy, chiếc nhẫn sẽ ngay lập tức tìm lại được vẻ rực rỡ, sáng bóng như ngày đầu tiên (Thậm chí, nhiều người thích màu vàng hơi sẫm lại theo thời gian vì nó mang nét đẹp cổ điển).

Độ bền của vàng tỷ lệ nghịch với hàm lượng vàng nguyên chất:

  • Vàng 10K và 14K: Nhờ kết cấu hợp kim vững chắc, dòng vàng này có độ bền vượt trội, đanh cứng và khó trầy xước. Đây là lựa chọn thực tế cho những cặp đôi ưu tiên sự năng động và đeo nhẫn liên tục trong mọi hoạt động.
  • Vàng 18K : Sự cân bằng hoàn hảo giữa vẻ đẹp và độ bền. Sở hữu sắc vàng rực rỡ và giá trị cao hơn 10K/14K, vàng 18K được xem là tiêu chuẩn quốc tế cho nhẫn cưới cao cấp. Chất vàng đủ cứng cáp để chế tác tinh xảo và bền bỉ theo thời gian, nhưng vẫn giữ được sự mềm mại, sang trọng vốn có của kim loại quý.
  • Vàng 24K (Vàng ta): Đại diện cho sự tinh khiết tuyệt đối và giá trị tích lũy lâu dài. Do đặc tính mềm dẻo tự nhiên của vàng nguyên chất, vàng 24K thường được ưu tiên làm của để dành, tích trữ hoặc trang sức sính lễ trong ngày trọng đại hơn là nhẫn cưới đeo thường nhật để tránh va chạm mạnh.
Nhẫn cưới làm từ vàng 14K và vàng 18K thường được các cặp đôi ưa chuộng
Nhẫn cưới làm từ vàng 14K và vàng 18K thường được các cặp đôi ưa chuộng

Phân loại các loại vàng phổ biến

Trên thị trường hiện nay, nhóm vàng vàng được chia thành các dòng chính dựa trên độ tinh khiết (Karat). Dưới đây là đặc điểm của từng loại:

Vàng nguyên chất (vàng ta)

Vàng nguyên chất (vàng ta, vàng 9999 hay vàng 24K) có độ tinh khiết cao nhất, thường gọi là vàng 24K hay vàng 9999.

  • Hàm lượng: Chứa 99.99% vàng nguyên chất.
  • Đặc điểm: Màu vàng đậm, rất mềm, dễ bị biến dạng khi va đập mạnh.
  • Ứng dụng: Chủ yếu đúc thành vàng miếng, nhẫn tròn trơn để tích trữ, đầu tư hoặc làm của hồi môn. Ít khi dùng để chế tác trang sức đính đá cầu kỳ vì dễ bị rơi đá.

Vàng hợp kim (vàng tây)

Đây là loại vàng phổ biến nhất trong chế tác trang sức (nhẫn cưới, dây chuyền). Người thợ kim hoàn pha trộn vàng với các “hội” (kim loại khác) theo tỷ lệ nhất định để tăng độ cứng và phù hợp để làm trang sức nhưng vẫn giữ nguyên màu vàng sang trọng:

  • Vàng 18K (Vàng 750): Chứa 75% vàng nguyên chất. Đây là tiêu chuẩn vàng quốc tế cho trang sức cao cấp. Cân bằng hoàn hảo giữa giá trị và độ bền.
  • Vàng 14K (Vàng 585): Chứa 58.5% vàng nguyên chất. Cứng hơn vàng 18K, giá thành hợp lý, rất phổ biến tại thị trường Âu Mỹ.
  • Vàng 10K (Vàng 417): Chứa 41.7% vàng nguyên chất. Độ cứng cao nhất trong các loại vàng tây, chống trầy xước tốt, giá rẻ.
Độ tinh khiết của hợp kim vàng và các kim loại khác như bạc, đồng, kẽm...
Độ tinh khiết của hợp kim vàng và các kim loại khác như bạc, đồng, kẽm…

Vàng trắng

Đây là hợp kim của vàng với các kim loại có màu trắng bạc (như Paladi, Niken…). Bên ngoài được phủ một lớp Rhodium (kim loại quý hiếm hơn vàng) để tạo độ sáng bóng lấp lánh như gương. Lưu ý rằng vàng trắng không phải là bạch kim.

Vàng trắng mang vẻ đẹp hiện đại, sang trọng, rất được giới trẻ ưa chuộng làm nhẫn cầu hôn.

Vàng hồng

Vàng hồng là hợp kim của vàng và đồng. Tỷ lệ đồng càng cao thì màu hồng càng đậm. Sắc màu nồng nàn, ấm áp của vàng hồng tượng trưng cho sự lãng mạn, thường được chọn làm nhẫn cưới, nhẫn đính hôn hoặc quà tặng tình yêu.

Nhẫn cưới, nhẫn cầu hôn và nhẫn cặp vàng hồng
Nhẫn cưới, nhẫn cầu hôn và nhẫn cặp vàng hồng

Độ tinh khiết và cách quy đổi Karat, tuổi vàng

Công thức tính Karat

  • Công thức: {Phần trăm vàng} = (Karat / 24) x 100%
  • Ví dụ:
    • Vàng 24K: (24/24) x 100% = 99.99% vàng nguyên chất.
    • Vàng 18K: (18/24) x 100% = 75% vàng nguyên chất.
    • Vàng 14K: (14/24) x 100% ≈ 58.3% vàng nguyên chất.
    • Vàng 10K: (10/24) x 100% ≈ 41.7% vàng nguyên chất.
  • Tuổi vàng: Cách gọi dân gian tại Việt Nam, tính theo thang 10. Ví dụ: Vàng 10 tuổi là vàng 99.99%.

Bảng quy đổi độ tinh khiết của vàng

Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng quy đổi và hiểu rõ các con số khắc trên trang sức:

Loại vàng Ký hiệu Hàm lượng vàng Tuổi vàng (Việt Nam) Đặc tính chính
Vàng 24K 9999, 24K 99.99% 10 tuổi Mềm, giữ giá tốt nhất
Vàng 18K 750, 18K 75% 7 tuổi rưỡi Cân bằng giá trị & độ bền
Vàng 14K 585, 14K 58.5% 5 tuổi 8 Cứng, bền, giá vừa phải
Vàng 10K 417, 10K 41.7% 4 tuổi Rất cứng, giá rẻ

Ý nghĩa văn hóa và giá trị của vàng

Giá trị kinh tế của vàng

Theo quan niệm xưa, vàng được xem là nơi bảo vệ an toàn cho tài sản. Khi kinh tế biến động hoặc lạm phát tăng cao, tiền giấy có thể mất giá nhưng vàng thường giữ hoặc tăng giá trị. Đây là kênh đầu tư thanh khoản cao (dễ mua bán) trên toàn thế giới.

Giá trị trong văn hóa và phong tục

Tại Việt Nam, vàng gắn liền với sự sung túc và may mắn.

  • Trong đám cưới: Nhẫn cưới vàng và trang sức của hồi môn là lời chúc phúc cho đôi uyên ương có cuộc sống hôn nhân bền vững.
  • Quà tặng: Tặng vàng vào các dịp Thần Tài, đầy tháng hay mừng thọ thể hiện tâm ý trân trọng và mong muốn người nhận gặp nhiều tài lộc.
Bộ nữ trang mang ý nghĩa cho tình yêu vĩnh cửu, sự sung túc, hạnh phúc, và là lời chúc phúc, của hồi môn từ cha mẹ
Bộ nữ trang mang ý nghĩa cho tình yêu vĩnh cửu, sự sung túc, hạnh phúc, và là lời chúc phúc, của hồi môn từ cha mẹ

Giá trị thẩm mỹ

Vàng không chỉ có giá trị về mặt kinh tế, mà còn mang lại giá trị thẩm mỹ cao trong chế tác trang sức. Với sắc màu ấm áp và lấp lánh, vàng thường tạo nên nét cổ điển và sang trọng.

Màu sắc tự nhiên của vàng phù hợp với nhiều thiết kế từ đơn giản đến cầu kỳ, giúp tôn lên vẻ đẹp của người đeo làm cho vàng trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích sự tinh tế và đẳng cấp trong các món trang sức như nhẫn, dây chuyền và vòng tay.

Cách phân biệt vàng thật và vàng giả

Ký hiệu và kiểm tra sơ bộ

Trang sức vàng thật từ các thương hiệu uy tín luôn có đóng dấu (khắc chìm) bên trong lòng nhẫn hoặc trên khóa dây chuyền, lắc tay,… Các ký hiệu thường thấy như 750, 585, 417, 18K,…

Nếu món trang sức không có bất kỳ ký hiệu nào, hoặc bề mặt bị bong tróc lộ lớp kim loại màu khác bên dưới (đen, xám), đó có thể là vàng giả hoặc mỹ ký mạ vàng.

Các ký hiệu như 750, 585, 417, 18K... bắt buộc có trên vàng
Các ký hiệu như 750, 585, 417, 18K… bắt buộc có trên vàng

Xác minh tại cửa hàng uy tín

Các mẹo dân gian như cắn thử vàng hay dùng nam châm chỉ mang tính tham khảo và không chính xác tuyệt đối. Vàng giả hiện nay có thể pha trộn kim loại không từ tính rất tinh vi.

Cách duy nhất để chắc chắn là sử dụng máy quang phổ tại các cửa hàng kim hoàn lớn. Máy sẽ phân tích chính xác tỷ lệ các nguyên tố trong hợp kim mà không làm hỏng trang sức.

Lợi ích của việc chọn vàng phù hợp

Ảnh hưởng đến đầu tư và trang sức

  • Mục tiêu tích trữ: Nên chọn vàng 24K (nhẫn tròn trơn, vàng miếng). Bạn không mất nhiều tiền công chế tác và giá trị bán lại sát với giá vàng thế giới.
  • Mục tiêu làm nhẫn cưới/đeo hàng ngày: Nên chọn vàng 14K hoặc 18K. Chúng đủ cứng để giữ chặt đá quý, không bị móp méo khi va chạm và có độ bóng đẹp hơn vàng ta.

Xu hướng và lựa chọn thị trường hiện nay

Xu hướng trang sức cưới hiện đại đang dịch chuyển mạnh sang vàng trắng và vàng hồng 14K/18K. Các cặp đôi trẻ ưu tiên tính thẩm mỹ, thiết kế tinh xảo và độ bền hơn là giá trị bán lại. Tuy nhiên, nhẫn cưới vàng vàng truyền thống vẫn giữ vị thế độc tôn với những ai yêu thích nét đẹp cổ điển.

Tại Kim Ngọc Thuỷ, bạn có thể tùy chọn chất liệu (10K, 14K, 18K, 607) và màu sắc (vàng, trắng, hồng) cho cùng một mẫu thiết kế để phù hợp nhất với ngân sách và sở thích cá nhân.

Xu hướng trang sức từ vàng, vàng trắng đến vàng hồng
Xu hướng trang sức từ vàng, vàng trắng đến vàng hồng

Giải đáp một số câu hỏi thường gặp

Vàng vàng có phải một loại vàng riêng không?

Không. Vàng vàng chỉ là thuật ngữ chỉ màu sắc. Nó bao gồm cả vàng ta (24K) và vàng tây (18K, 14K,…) có màu vàng.

Vàng nào giữ giá tốt nhất để tích trữ?

Vàng 24K (vàng 9999, vàng ta) dạng nhẫn tròn trơn hoặc vàng miếng là loại giữ giá tốt nhất và có tính thanh khoản cao nhất.

Nên mua vàng ta hay vàng tây làm trang sức cưới?

Nên chọn vàng tây (14K, 607 hoặc 18K) cho nhẫn cưới. Nhẫn cưới đeo hàng ngày cần độ cứng cao để tránh trầy xước và giữ đá chắc chắn. Vàng ta quá mềm, dễ bị biến dạng khi sinh hoạt. Vàng ta chỉ nên dùng làm của hồi môn (tích trữ).

Vàng trắng và bạch kim có giống nhau không?

Không. Vàng trắng là hợp kim của vàng và các kim loại khác. Bạch kim là một kim loại hoàn toàn khác, hiếm hơn, nặng hơn và đắt hơn vàng.

Vàng vàng và vàng tây có phải là một không?

Không hẳn. Vàng tây (loại có màu vàng như 18K, 14K) chính là một tập con của vàng vàng.

  • Vàng vàng là từ chỉ màu sắc, bao gồm vàng ta (24K) và các loại vàng tây (18K, 14K) giữ nguyên màu vàng gốc
  • Vàng tây là từ chỉ tính chất hợp kim (vàng pha kim loại khác).

Vàng non là gì? Có nên mua không?

Vàng non là từ lóng chỉ vàng thiếu tuổi (hàm lượng vàng thấp hơn tiêu chuẩn công bố) hoặc vàng thấp tuổi (dưới 10K). Cần cân nhắc khi mua trang sức vàng non vì tỷ lệ vàng thấp, có khả năng gây kích ứng (tuỳ loại kim loại pha trộn), nhanh xỉn màu và gần như không có giá trị khi bán lại.

Mua trang sức vàng ở đâu uy tín?

Để đánh giá độ uy tín, bạn hãy chọn những thương hiệu có địa chỉ kinh doanh rõ ràng, cung cấp đầy đủ giấy đảm bảo tuổi vàng và có chính sách bảo hành/thu đổi minh bạch. Đặc biệt với nhẫn cưới và trang sức thiết kế, Kim Ngọc Thủy là điểm đến tin cậy nhờ cam kết chế tác đúng hàm lượng vàng (từ 10K, 14K, 18K đến 607) và chính sách bảo hành đầy đủ giúp bạn hoàn toàn an tâm khi sử dụng lâu dài.

Vàng không chỉ là một kim loại quý mà còn là biểu tượng vĩnh cửu của sự thịnh vượng và tình yêu bền chặt. Dù bạn chọn vàng 24K để tích lũy tài sản, hay chọn sự tinh tế, bền bỉ của vàng Tây (14K/18K) cho chiếc nhẫn cưới đeo suốt đời, điều quan trọng nhất vẫn là tìm được sự lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách của chính mình. Hãy đến với hệ thống showroom của Kim Ngọc Thủy để trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp của nhẫn vàng và được tư vấn 1:1 nhé.

Với hơn 25 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là thương hiệu hàng đầu về nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Bên cạnh những mẫu nhẫn thiết kế tinh tế, chúng tôi còn cung cấp kiến thức hữu ích, giúp khách hàng dễ dàng chọn được mẫu nhẫn phù hợp và đầy ý nghĩa cho ngày trọng đại của mình.

Hỗ Trợ Tư Vấn

Cảm ơn

Đã gửi thông tin thành công. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!