Trang chủ / Blog / Tư vấn chọn mua / 1 phân vàng bao nhiêu tiền? Giá 1 phân vàng mới nhất

1 phân vàng bao nhiêu tiền? Giá 1 phân vàng mới nhất

Xác định chính xác 1 phân vàng bao nhiêu tiền đòi hỏi người mua phải quy đổi từ mức niêm yết theo lượng và đối chiếu đúng loại vàng cùng chiều giao dịch thực tế. Trong bài viết này, KNT sẽ hướng dẫn công thức quy đổi đơn giản, phân tích sự chênh lệch giá giữa các tuổi vàng và làm rõ các chi phí cấu thành nên mức giá thành phẩm.

12.307.185 
13.368.520 
11.861.905 
10.690.515 
10.634.855 
14.428.590 
Xem thêm các mẫu nhẫn cưới đẹp tại KNT: Xem thêm sản phẩm

Những điểm chính

  • Khung giá tham khảo của 1 phân vàng: Hiểu rõ giá trị của 1 phân vàng dao động dựa trên loại vàng và thời điểm giao dịch, giúp người mua chủ động chuẩn bị tài chính.
  • Tỷ lệ quy đổi truyền thống sang chỉ và gam: Nắm vững quy chuẩn quy đổi giúp bạn dễ dàng tính toán trọng lượng vàng chính xác khi mua sắm trang sức.
  • Công thức tự tính giá 1 phân nhanh: Biết cách tra cứu loại vàng, lấy giá lượng vàng gốc chia cho 100 và đối chiếu cột mua/bán, giúp quá trình khảo giá diễn ra dễ dàng.
  • Sự chênh lệch chi phí theo hàm lượng Karat: Phân biệt rõ đơn giá 1 phân của vàng nguyên chất 24K với các dòng vàng trang sức, giúp người mua lựa chọn chất liệu phù hợp với nhu cầu.
  • Các chi phí phát sinh khi mua vàng trang sức: Nhận diện được các khoản phụ thu như tiền công thợ chế tác, tiền đá đính kèm và biên độ mua – bán của cửa hàng, giúp người mua tránh bị lệch ngân sách thực trả.
  • Giải đáp thắc mắc thường gặp: Trả lời các câu hỏi về mốc quy đổi sang zem, trị giá của 10 phân vàng, tính kinh tế khi mua theo phân, sự chênh lệch giá và trọng lượng gram thực tế của 1 phân vàng.

1 phân vàng bao nhiêu tiền?

Giá 1 phân vàng được xác định bằng cách lấy giá 1 lượng vàng chia cho 100. Để biết chính xác giá 1 phân vàng hôm nay, bạn cần xác định đúng loại vàng, đúng thời điểm niêm yết và đúng cột mua vào hoặc bán ra.

Nhiều người tra cứu 1 phân vàng bao nhiêu tiền rồi lấy luôn một con số tham khảo từ nơi khác nhưng cách đó dễ sai vì giá vàng biến động liên tục. Ngoài ra, giá trị của một phân vàng còn khác nhau giữa vàng 24K, 18K, 14K10K.

Công thức quy đổi phân vàng qua các đơn vị khác
Công thức quy đổi phân vàng qua các đơn vị khác

Dưới đây là bảng giá 1 phân vàng tham khảo các loại vàng phổ biến hiện nay, được cập nhật ngày 14/08/2026:

Loại vàng Giá mua vào (đồng/phân) Giá bán ra (đồng/phân)
Vàng 24K 1.403.000 1.433.000
Vàng 22K 1.240.600 1.302.600
Vàng 18K 967.500 1.066.500
Vàng 16.3K 868.000 967.000
Vàng 14K 732.900 831.900
Vàng 10K 492.600 591.600

Lưu ý: Giá vàng biến động liên tục trong ngày nên bạn cần cập nhật tại thời điểm giao dịch thực tế. Chênh lệch giữa mua vào và bán ra thể hiện phí giao dịch và biên độ lợi nhuận của cửa hàng.

1 phân vàng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gam?

Tại Việt Nam, ngành kim hoàn sử dụng hệ đơn vị đo lường riêng gồm lượng (cây), chỉ, phân, ly. Trong đó, lượng, chỉ và phân là ba đơn vị phổ biến nhất khi giao dịch vàng.

Hệ đơn vị đo vàng truyền thống

Theo quy định của Chính phủ Việt Nam, một chỉ vàng bằng 3.75 gam. Hệ thống này dựa trên đo lường cổ với 1 lượng bằng 10 chỉ và 1 chỉ bằng 10 phân.

Quy đổi giữa các đơn vị như sau:

  • 1 lượng = 10 chỉ = 100 phân
  • 1 chỉ = 10 phân
  • 1 phân = 10 ly

Quy đổi sang gam

Khi chuyển đổi sang hệ đo lường quốc tế, các đơn vị vàng tương ứng như sau:

  • 1 lượng = 37,5 gam
  • 1 chỉ = 3,75 gam
  • 1 phân = 0,375 gam
  • 1 ly = 0.0375 gam
Đơn vị Quy đổi truyền thống Quy đổi gam
1 lượng 10 chỉ = 100 phân 37,5 gam
1 chỉ 10 phân 3,75 gam
1 phân 0,1 chỉ 0,375 gam
1 ly 1/10 phân 0,0375 gam

Hiểu rõ cách quy đổi giúp bạn đọc bảng giá nhanh hơn và ước tính ngân sách chính xác khi mua vàng số lượng nhỏ. Có nơi niêm yết theo lượng, có nơi báo theo chỉ và một số cửa hàng trao đổi theo gam đối với trang sức thành phẩm.

Cách tự tính giá 1 phân vàng từ bảng giá niêm yết

Bạn có thể tự tính giá 1 phân vàng từ bảng giá niêm yết mà không cần chờ người khác báo sẵn. Phương pháp này giúp bạn kiểm tra nhanh giá trị vàng khi mua bán số lượng nhỏ.

  • Xác định đúng loại vàng cần tra: Bạn cần biết chính xác loại vàng đang xem là vàng 24K, 9999, 18K, 14K hay 10K để tra đúng giá.
  • Xem giá vàng niêm yết theo lượng: Phần lớn bảng giá vàng sẽ niêm yết theo đơn vị lượng hoặc cây, đây là mức giá gốc để tính toán.
  • Chia cho 100 để ra giá 1 phân: Vì 1 lượng bằng 100 phân nên bạn chỉ cần lấy giá niêm yết chia cho 100 là ra giá 1 phân.
  • Kiểm tra đang xem cột mua vào hay bán ra: Nếu bạn đang mua vàng thì cần quan tâm đến cột bán ra, còn nếu đang ước tính bán lại thì cần nhìn cột mua vào.
Cách tính giá 1 phân vàng từ bảng giá niêm yết
Cách tính giá 1 phân vàng từ bảng giá niêm yết

Giá 1 phân vàng 24K, 18K, 14K và 10K khác nhau ra sao?

Cùng một đơn vị phân nhưng mỗi loại vàng lại có mức giá khác nhau do hàm lượng vàng nguyên chất trong từng loại không giống nhau. Tuổi vàng Karat cho biết tỷ lệ vàng có trong sản phẩm nên hàm lượng vàng càng cao thì giá vật liệu càng cao.

Loại vàng Mức giá theo phân tương đối Mục đích dùng thường gặp
24K / 9999 Cao hơn Tích trữ, vàng nguyên liệu, một số trang sức truyền thống
18K Thấp hơn 24K Trang sức đeo hằng ngày, nhẫn
14K Thấp hơn 18K Trang sức thiên về độ cứng, thời trang
10K Thấp hơn 14K Trang sức phổ thông

Vàng 24K và 9999 có giá theo phân cao hơn vì thuộc nhóm vàng có hàm lượng vàng gần như nguyên chất. Vàng 18K thường thấp hơn 24K do hàm lượng vàng thấp hơn nhưng phù hợp với nhiều thiết kế trang sức đeo thường xuyên. Vàng 14K và 10K có giá vật liệu thấp hơn nữa, đổi lại có thể cứng hơn trong một số ứng dụng trang sức.

Khi xem giá vàng 9999 tính theo phân, bạn nên hiểu đây thường là nhóm vàng có mức vật liệu cao hơn các dòng 18K, 14K hay 10K. Tuy nhiên, giá thực tế của món trang sức hoàn chỉnh vẫn chưa chắc trùng với giá vàng nguyên liệu theo trọng lượng.

Vì sao giá 1 phân vàng trên bảng niêm yết chưa chắc là số tiền bạn thực trả?

Nhiều người chỉ nhận ra điểm này sau khi đến cửa hàng giao dịch. Bạn tự tính giá vàng theo phân thấy một mức nhưng hóa đơn thực tế lại cao hơn hoặc khi bán lại thì số tiền nhận về thấp hơn kỳ vọng.

Lý do là giá vàng nguyên liệu không phải lúc nào cũng trùng với giá vàng trang sức. Điều này đặc biệt rõ với nhẫn, bông tai, mặt dây, lắc tay hoặc các thiết kế cưới có hoàn thiện chi tiết.

Những yếu tố làm giá thực trả khác giá niêm yết

  • Tiền công vàng: Đây là phí gia công chế tác trang sức từ vàng nguyên liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh, mức phí này thay đổi tùy độ phức tạp của mẫu.
  • Đá đính hoặc chi tiết đi kèm: Các loại đá quý, kim cương hoặc phụ kiện đính kèm làm tăng giá trị sản phẩm nhưng không được tính trong giá vàng nguyên liệu.
  • Thiết kế riêng hoặc mẫu phức tạp: Những mẫu trang sức có thiết kế đặc biệt, cầu kỳ đòi hỏi nhiều công sức chế tác nên phí gia công cao hơn mẫu trơn thông thường.
  • Chênh lệch giá mua vào bán ra: Cửa hàng luôn có hai mức giá khác nhau cho chiều mua và chiều bán, khoảng chênh này phản ánh biên độ lợi nhuận và rủi ro tồn kho.
  • Chính sách thu mua ở từng nơi: Mỗi cửa hàng áp dụng mức thu mua riêng tùy theo tình trạng sản phẩm, thương hiệu và chính sách kinh doanh cụ thể.
Giá vàng trang sức thường phải cộng thêm tiền công, đá đính, thiết kế
Giá vàng trang sức thường phải cộng thêm tiền công, đá đính, thiết kế

Khi nào giá gần đúng, khi nào chênh nhiều?

Với vàng miếng hoặc vàng nguyên liệu thì giá niêm yết thường gần với giá trị vật liệu hơn. Với nhẫn, bông tai, mặt dây hoặc trang sức cưới thì số tiền thực trả thường không chỉ là giá vàng theo trọng lượng. Khi bán lại thì mức thu mua còn phụ thuộc vào chính sách từng nơi và tình trạng sản phẩm thực tế.

Đây là lý do bạn nên hỏi rõ trước khi giao dịch. Bạn nên làm rõ giá được báo là giá vàng nguyên liệu hay giá thành phẩm đã bao gồm tiền công chế tác hay chưa và nếu bán lại thì cửa hàng đang áp dụng mức thu mua nào.

Câu hỏi thường gặp

1 phân vàng bằng bao nhiêu zem?

1 phân vàng bằng 100 zem. Theo hệ đo lường truyền thống, 1 phân bằng 10 ly, 1 ly bằng 10 zem nên 1 phân tương đương 100 zem.

10 phân vàng trị giá bao nhiêu?

10 phân vàng bằng 1 chỉ vàng. Giá trị cụ thể tùy thuộc vào loại vàng 24K, 18K, 14K hay 10K và thời điểm giao dịch.

Mua vàng theo phân có lợi hơn mua theo chỉ không?

Mua theo phân hay theo chỉ đều có cùng đơn giá trên mỗi đơn vị trọng lượng. Lợi ích phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của người mua.

Tại sao cùng là 1 phân vàng nhưng giá lại khác nhau?

Giá 1 phân vàng phụ thuộc vào hàm lượng vàng (Karat). Vàng 24K (9999) có hàm lượng vàng cao nhất nên giá vật liệu thường cao hơn vàng 18K, 14K hay 10K. Ngoài ra, giá thành phẩm còn bao gồm tiền công chế tác và độ phức tạp của thiết kế.

1 phân vàng nặng bao nhiêu gram?

1 phân vàng nặng 0.375 gram. Đây là quy đổi chuẩn theo hệ đo lường vàng tại Việt Nam.

Xem thêm:

Tóm lại, việc nắm rõ 1 phân vàng bao nhiêu tiền và cơ chế quy đổi trọng lượng sẽ giúp bạn chủ động tính toán ngân sách khi mua bán tích trữ hoặc chọn lựa trang sức nhỏ lẻ. Sự hiểu biết về các yếu tố như tiền công chế tác và loại vàng sẽ đảm bảo quá trình giao dịch diễn ra minh bạch và đạt hiệu quả tài chính tối ưu.

Với hơn 25 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là thương hiệu hàng đầu về nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Bên cạnh những mẫu nhẫn thiết kế tinh tế, chúng tôi còn cung cấp kiến thức hữu ích, giúp khách hàng dễ dàng chọn được mẫu nhẫn phù hợp và đầy ý nghĩa cho ngày trọng đại của mình.

Hỗ Trợ Tư Vấn

Cảm ơn

Đã gửi thông tin thành công. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!